| 1 | 210 x 297 (A4) | Chuẩn quốc tế, dễ dùng trong in ấn và giao dịch | Phổ biến, dễ in, phù hợp nhiều loại máy in | Kích thước trung bình, không nổi bật | Văn phòng, hợp đồng, báo giá, tài liệu hành chính |
| 2 | 148 x 210 (A5) | Kích thước nhỏ gọn | Tiết kiệm giấy, dễ mang theo, phù hợp in số lượng lớn | Không gian hạn chế cho nội dung dài | Gửi thông báo, thư mời, báo cáo ngắn |
| 3 | 216 x 279 (Letter) | Chuẩn Bắc Mỹ, tương thích nhiều hệ thống | Thông dụng tại Mỹ và Canada, dễ lưu trữ | Không phổ biến tại Việt Nam, không chuẩn ISO | Công ty xuất khẩu hoặc làm việc với đối tác Bắc Mỹ |
| 4 | 210 x 330 (Legal) | Kích thước dài, phù hợp hợp đồng, văn bản dài | Rộng rãi cho nội dung, dễ gập | Khó in bằng máy in tiêu chuẩn | Hợp đồng pháp lý, văn bản quan trọng |
| 5 | 100 x 210 (DL) | Kích thước dài, gọn gàng | Gọn, tiện lợi, dễ nhét vào phong bì chuẩn DL | Không phù hợp in nhiều nội dung | Gửi thư quảng cáo, thư tay, hóa đơn nhỏ |
| 6 | 297 x 420 (A3) | Kích thước lớn | Phù hợp cho báo cáo chi tiết, kế hoạch dự án | Không tiện mang theo, chi phí in cao | Báo cáo kinh doanh, sơ đồ, tài liệu kỹ thuật |
| 7 | 170 x 240 | Kích thước trung gian giữa A5 và A4 | Kích thước đẹp, đủ rộng nhưng vẫn gọn | Không tiêu chuẩn ISO, ít phổ biến | Gửi thư nội bộ, tài liệu truyền thông |
| 8 | 120 x 120 (Square) | Thiết kế vuông độc đáo | Gây ấn tượng, phù hợp thiết kế sáng tạo | Không gian hạn chế, không phù hợp cho nội dung dài | Thư cảm ơn, thư mời, quảng bá sự kiện |
| 9 | 250 x 353 (B4) | Lớn hơn A4, phù hợp tài liệu nhiều nội dung | Diện tích in lớn, dễ dàng hiển thị đầy đủ nội dung | Kích thước to, ít phổ biến, cần phong bì lớn | Tài liệu quảng cáo, gửi thông tin dự án lớn |
| 10 | 90 x 210 (Slim) | Mỏng dài, kiểu dáng thời thượng | Thiết kế độc đáo, tiết kiệm giấy | Không gian hạn chế, ít phổ biến | Gửi thiệp, thư quảng cáo, thư từ cá nhân |