| 1 | 9 x 5 | Thiệp mời sự kiện nhỏ, VIP cards. | Nhỏ gọn, dễ mang theo, phù hợp bỏ ví. | Không gian hạn chế, khó trình bày thông tin chi tiết. |
| 2 | 12 x 12 | Thiệp mời tiệc cưới, sinh nhật. | Dạng vuông độc đáo, thẩm mỹ cao, dễ thu hút sự chú ý. | Ít không gian nếu cần in nhiều thông tin. |
| 3 | 15 x 10 (A6) | Thiệp mời hội nghị, hội thảo. | Phù hợp tiêu chuẩn in ấn, dễ dàng bảo quản. | Kích thước nhỏ, giới hạn thiết kế cầu kỳ. |
| 4 | 20 x 10 | Thiệp mời sự kiện doanh nghiệp, hội chợ. | Sang trọng, đủ không gian cho hình ảnh và thông tin nổi bật. | Cồng kềnh hơn các kích thước nhỏ, khó bảo quản trong túi xách nhỏ. |
| 5 | 18 x 12 | Thiệp cưới truyền thống, sinh nhật lớn. | Tạo cảm giác trang trọng, dễ gấp đôi để bỏ túi. | Không phù hợp với các thiết kế sáng tạo, hiện đại. |
| 6 | 20 x 15 | Thiệp mời các buổi lễ, khai trương. | Diện tích lớn, dễ dàng in hình ảnh và chi tiết thiết kế. | Tốn giấy hơn, chi phí in cao hơn. |
| 7 | 10 x 7 | Thiệp mời nội bộ công ty hoặc nhóm nhỏ. | Tiết kiệm chi phí, dễ phát hành số lượng lớn. | Kém ấn tượng cho các sự kiện sang trọng. |
| 8 | 25 x 12 | Thiệp mời lễ ra mắt sản phẩm, sự kiện lớn. | Kích thước dài, nổi bật và sang trọng. | Không phổ biến, ít phù hợp với khung hình thiệp tiêu chuẩn. |
| 9 | 15 x 15 | Thiệp sinh nhật, thiệp mời thân mật. | Vuông vức, dễ tạo ấn tượng sáng tạo. | Tốn giấy hơn so với thiệp hình chữ nhật. |
| 10 | 29.7 x 21 (A4) | Thiệp mời cao cấp, lễ kỷ niệm doanh nghiệp. | Không gian rộng, lý tưởng cho các thiết kế cầu kỳ hoặc thông điệp dài. | Quá lớn, không thuận tiện mang theo. |